Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE REVOLVER CASE COLLECTION

The Revolver Case Collection
0
.
85
The Revolver Case Collection
+
0
.
85
The Revolver Case Collection
+
1
.
70
The Revolver Case Collection
+
2
.
55
The Revolver Case Collection
+
3
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
592
.
75
M4A4

Royal Paladin

M4A4

126
.
09
-
592
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
592
.
75
0.006%FN
305
.
88
0.006%ST | MW
182
.
82
0.006%ST | BS
145
.
64
0.006%MW
131
.
45
0.006%FT
129
.
24
0.006%BS
128
.
70
0.006%ST | FT
126
.
09
0.006%
Súng lục R8

Fade

Súng lục R8

21
.
75
-
185
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
185
.
39
0.006%FN
148
.
66
0.006%ST | MW
143
.
54
0.006%FT
136
.
93
0.006%WW
21
.
75
0.006%
AK-47

Point Disarray

AK-47

20
.
15
-
146
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
146
.
18
0.006%FN
92
.
21
0.006%ST | MW
79
.
46
0.006%ST | WW
57
.
55
0.006%ST | FT
45
.
95
0.006%ST | BS
43
.
50
0.006%MW
33
.
74
0.006%WW
26
.
53
0.006%FT
21
.
04
0.006%BS
20
.
15
0.006%
G3SG1

The Executioner

G3SG1

13
.
93
-
126
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
126
.
98
0.006%ST | BS
16
.
07
0.006%FT
15
.
47
0.006%BS
13
.
93
0.006%
Negev

Power Loader

Negev

2
.
46
-
48
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
48
.
77
0.006%ST | MW
20
.
30
0.006%FN
11
.
79
0.006%ST | WW
4
.
92
0.006%FT
2
.
46
0.006%
P2000

Imperial Dragon

P2000

15
.
74
-
44
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
44
.
53
0.006%FN
37
.
10
0.006%ST | MW
23
.
76
0.006%MW
20
.
38
0.006%WW
20
.
31
0.006%FT
20
.
01
0.006%BS
19
.
06
0.003%ST | BS
18
.
69
0.003%ST | WW
17
.
80
0.006%ST | FT
15
.
74
0.006%
P90

Shapewood

P90

13
.
73
-
33
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
33
.
96
0.006%MW
17
.
06
0.006%BS
13
.
73
0.006%
Tec-9

Avalanche

Tec-9

2
.
94
-
33
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
33
.
15
0.006%ST | MW
14
.
64
0.006%ST | WW
10
.
52
0.006%ST | FT
9
.
98
0.006%FT
2
.
94
0.006%
Five-SeveN

Retrobution

Five-SeveN

1
.
87
-
20
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
20
.
79
0.006%ST | MW
9
.
39
0.006%ST | FT
3
.
93
0.006%ST | WW
3
.
56
0.006%WW
1
.
87
0.003%
XM1014

Teclu Burner

XM1014

1
.
56
-
14
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
14
.
15
0.006%FN
6
.
17
0.006%MW
3
.
23
0.003%FT
1
.
56
0.006%
PP-Bizon

Fuel Rod

PP-Bizon

1
.
91
-
14
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
14
.
01
0.006%ST | MW
6
.
57
0.006%FN
6
.
25
0.006%ST | BS
3
.
12
0.003%FT
1
.
91
0.006%
SG 553

Tiger Moth

SG 553

1
.
84
-
12
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
99
0.006%FN
6
.
41
0.006%ST | BS
3
.
09
0.006%WW
1
.
84
0.006%
Súng lục R8

Crimson Web

Súng lục R8

4
.
44
-
11
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
11
.
04
0.006%ST | MW
4
.
44
0.006%
Súng nòng ngắn

Yorick

Súng nòng ngắn

0
.
48
-
5
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
81
0.006%FN
2
.
18
0.006%MW
0
.
48
12.44%
Desert Eagle

Corinthian

Desert Eagle

1
.
35
-
5
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
44
0.006%ST | MW
3
.
11
0.003%ST | FT
2
.
35
0.006%FN
1
.
35
0.006%
AUG

Ricochet

AUG

0
.
54
-
3
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
62
0.003%FN
1
.
86
0.003%ST | MW
1
.
32
0.006%MW
0
.
54
24.88%
SCAR-20

Outbreak

SCAR-20

0
.
45
-
1
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
89
0.006%ST | MW
0
.
82
0.006%ST | BS
0
.
76
24.88%ST | FT
0
.
48
12.44%MW
0
.
45
24.88%