Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE HAVOC COLLECTION

The Havoc Collection
4
.
30
The Havoc Collection
+
4
.
30
The Havoc Collection
+
8
.
60
The Havoc Collection
+
12
.
90
The Havoc Collection
+
17
.
20
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
334
.
49
M4A1-S

Mecha Industries

M4A1-S

165
.
31
-
334
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
334
.
49
0.059%ST | MW
220
.
82
0.059%WW
194
.
28
0.059%MW
184
.
47
0.059%FT
183
.
23
0.059%BS
177
.
03
0.059%ST | BS
165
.
80
0.059%ST | FT
165
.
31
0.059%
Glock-18

Wasteland Rebel

Glock-18

164
.
35
-
220
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
220
.
69
0.059%WW
197
0.059%ST | BS
189
.
56
0.059%FN
188
.
73
0.059%MW
184
.
67
0.059%BS
182
.
95
0.059%FT
177
.
20
0.059%ST | MW
170
.
68
0.059%ST | FT
168
.
18
0.059%ST | WW
164
.
35
0.059%
M4A4

Desolate Space

M4A4

19
.
76
-
106
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
106
.
71
0.059%ST | MW
74
.
43
0.059%ST | FT
44
.
01
0.059%ST | WW
41
.
02
0.059%ST | BS
40
.
72
0.059%MW
31
.
55
0.059%FT
21
.
40
0.059%WW
20
.
55
0.059%BS
19
.
76
0.059%
P2000

Imperial Dragon

P2000

15
.
74
-
43
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
43
.
34
0.059%FN
36
.
31
0.059%ST | MW
22
.
59
0.059%MW
20
.
45
0.059%ST | BS
18
.
69
0.059%ST | WW
17
.
80
0.059%ST | FT
15
.
74
0.059%
SCAR-20

Bloodsport

SCAR-20

20
.
18
-
35
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
35
.
79
0.059%FN
21
.
85
0.059%FT
20
.
81
0.059%MW
20
.
55
0.059%ST | MW
20
.
18
0.059%
Súng lục R8

Reboot

Súng lục R8

2
.
02
-
26
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
26
.
63
0.059%FN
9
.
90
0.059%ST | MW
7
.
72
0.059%ST | BS
2
.
55
0.97%FT
2
.
16
1.94%WW
2
.
09
1.94%BS
2
.
02
1.94%
Súng nòng ngắn

Limelight

Súng nòng ngắn

1
.
87
-
15
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
15
.
33
0.059%MW
2
.
77
1.94%ST | FT
2
.
65
1.94%ST | WW
2
.
53
1.94%ST | BS
2
.
53
1.94%FT
2
.
08
1.94%WW
2
.
01
1.94%BS
1
.
87
1.94%
AWP

Phobos

AWP

3
.
38
-
11
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
22
0.059%ST | MW
8
.
73
0.059%ST | FT
7
.
14
0.059%WW
6
.
41
0.059%MW
3
.
84
1.94%FT
3
.
38
0.97%
AUG

Aristocrat

AUG

2
.
13
-
9
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
95
0.059%ST | WW
3
.
38
0.97%MW
2
.
60
0.97%WW
2
.
28
1.94%FT
2
.
15
0.97%BS
2
.
13
0.97%
P250

Iron Clad

P250

0
.
37
-
9
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
9
.
15
0.059%ST | FN
6
.
76
0.059%ST | MW
0
.
76
0.97%MW
0
.
50
0.646%ST | WW
0
.
47
0.646%WW
0
.
45
0.646%BS
0
.
42
1.94%ST | FT
0
.
39
0.97%ST | BS
0
.
37
0.97%
PP-Bizon

Harvester

PP-Bizon

0
.
37
-
8
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
8
.
53
0.059%ST | MW
0
.
65
0.97%MW
0
.
65
0.97%ST | FT
0
.
50
0.646%ST | WW
0
.
37
0.97%
P90

Chopper

P90

2
.
11
-
6
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
39
0.059%MW
2
.
72
1.94%ST | FT
2
.
48
1.94%WW
2
.
26
1.94%FT
2
.
16
0.97%BS
2
.
11
0.97%
Five-SeveN

Violent Daimyo

Five-SeveN

0
.
76
-
3
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
68
1.94%ST | MW
2
.
72
1.94%MW
0
.
86
1.94%ST | FT
0
.
79
1.94%ST | BS
0
.
76
0.97%
MAC-10

Carnivore

MAC-10

0
.
39
-
3
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
55
1.94%ST | MW
1
.
02
1.94%MW
0
.
82
1.94%ST | FT
0
.
45
0.646%ST | BS
0
.
40
0.97%ST | WW
0
.
39
0.97%
Tec-9

Ice Cap

Tec-9

0
.
51
-
2
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
24
1.94%FN
1
.
86
1.94%MW
0
.
68
1.94%ST | FT
0
.
60
0.97%FT
0
.
59
1.94%ST | WW
0
.
57
1.94%WW
0
.
51
0.97%
SG 553

Aerial

SG 553

0
.
37
-
1
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
20
1.94%FN
0
.
65
1.94%ST | MW
0
.
61
0.97%ST | WW
0
.
54
1.94%MW
0
.
47
0.646%BS
0
.
45
0.646%ST | BS
0
.
39
0.97%ST | FT
0
.
37
0.97%
Nova

Exo

Nova

0
.
30
-
0
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
96
1.94%MW
0
.
54
1.94%ST | MW
0
.
51
0.97%FN
0
.
51
0.646%FT
0
.
48
1.94%ST | BS
0
.
47
0.646%ST | WW
0
.
39
0.97%ST | FT
0
.
30
1.94%